地下铁路
[dì xià tiě lù] [地 下 铁 路]
tàu điện ngầm
地下铁路 đọc là dì xià tiě lù, nghĩa là tàu điện ngầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì xià tiě lù] [地 下 铁 路]
tàu điện ngầm
地下铁路 (dì xià tiě lù) nghĩa là tàu điện ngầm.
Viết lần lượt từng chữ 地, 下, 铁, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.