地区差价
[dì qū chā jià] [地 区 差 价]
chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực
地区差价 đọc là dì qū chā jià, nghĩa là chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì qū chā jià] [地 区 差 价]
chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực
地区差价 (dì qū chā jià) nghĩa là chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực.
Viết lần lượt từng chữ 地, 区, 差, 价 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.