地方主义
[dì fāng zhǔ yì] [地 方 主 义]
chủ nghĩa địa phương; thiên vị khu vực của mình
地方主义 đọc là dì fāng zhǔ yì, nghĩa là chủ nghĩa địa phương; thiên vị khu vực của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì fāng zhǔ yì] [地 方 主 义]
chủ nghĩa địa phương; thiên vị khu vực của mình
地方主义 (dì fāng zhǔ yì) nghĩa là chủ nghĩa địa phương; thiên vị khu vực của mình.
Viết lần lượt từng chữ 地, 方, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.