地方自治
[dì fāng zì zhì] [地 方 自 治]
tự trị địa phương; tự quản
地方自治 đọc là dì fāng zì zhì, nghĩa là tự trị địa phương; tự quản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì fāng zì zhì] [地 方 自 治]
tự trị địa phương; tự quản
地方自治 (dì fāng zì zhì) nghĩa là tự trị địa phương; tự quản.
Viết lần lượt từng chữ 地, 方, 自, 治 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.