地漏 đọc là dì lòu, nghĩa là cống thoát nước; ống thoát nước ngầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 地漏
地漏 nghĩa là gì?
地漏 (dì lòu) nghĩa là cống thoát nước; ống thoát nước ngầm.
Cách viết 地漏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 地, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.