地热发电厂
[dì rè fā diàn chǎng] [地 热 发 电 厂]
nhà máy điện địa nhiệt
地热发电厂 đọc là dì rè fā diàn chǎng, nghĩa là nhà máy điện địa nhiệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì rè fā diàn chǎng] [地 热 发 电 厂]
nhà máy điện địa nhiệt
地热发电厂 (dì rè fā diàn chǎng) nghĩa là nhà máy điện địa nhiệt.
Viết lần lượt từng chữ 地, 热, 发, 电, 厂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.