XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地球磁场 đọc là dì qiú cí chǎng, nghĩa là từ trường của trái đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地球磁场

地球磁场 nghĩa là gì?

地球磁场 (dì qiú cí chǎng) nghĩa là từ trường của trái đất.

Cách viết 地球磁场 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 球, 磁, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.