地球磁场
[dì qiú cí chǎng] [地 球 磁 场]
từ trường của trái đất
地球磁场 đọc là dì qiú cí chǎng, nghĩa là từ trường của trái đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì qiú cí chǎng] [地 球 磁 场]
từ trường của trái đất
地球磁场 (dì qiú cí chǎng) nghĩa là từ trường của trái đất.
Viết lần lượt từng chữ 地, 球, 磁, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.