XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地穴 đọc là dì xué, nghĩa là hố; hang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地穴

地穴 nghĩa là gì?

地穴 (dì xué) nghĩa là hố; hang.

Cách viết 地穴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 穴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.