坑道
[kēng dào] [坑 道]
hầm mỏ; phòng trưng bày; đường hầm
坑道 đọc là kēng dào, nghĩa là hầm mỏ; phòng trưng bày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kēng dào] [坑 道]
hầm mỏ; phòng trưng bày; đường hầm
坑道 (kēng dào) nghĩa là hầm mỏ; phòng trưng bày.
Viết lần lượt từng chữ 坑, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.