坚如磐石
[jiān rú pán shí] [坚 如 磐 石]
vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường
坚如磐石 đọc là jiān rú pán shí, nghĩa là vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān rú pán shí] [坚 如 磐 石]
vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường
坚如磐石 (jiān rú pán shí) nghĩa là vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn.
Viết lần lượt từng chữ 坚, 如, 磐, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.