坠落
[zhuì luò] [坠 落]
rơi; rớt
夜空中划过一颗坠落的流星。
yè kōng zhōng huá guò yì kē zhuì luò de liú xīng.Trên bầu trời đêm có một ngôi sao băng rơi qua.
坠落 đọc là zhuì luò, nghĩa là rơi; rớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuì luò] [坠 落]
rơi; rớt
夜空中划过一颗坠落的流星。
yè kōng zhōng huá guò yì kē zhuì luò de liú xīng.Trên bầu trời đêm có một ngôi sao băng rơi qua.
坠落 (zhuì luò) nghĩa là rơi; rớt.
Viết lần lượt từng chữ 坠, 落 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.