坤包
[kūn bāo] [坤 包]
túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ
坤包 đọc là kūn bāo, nghĩa là túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kūn bāo] [坤 包]
túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ
坤包 (kūn bāo) nghĩa là túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ.
Viết lần lượt từng chữ 坤, 包 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.