垂体
[chuí tǐ] [垂 体]
tuyến yên
垂体 đọc là chuí tǐ, nghĩa là tuyến yên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
垂体 (chuí tǐ) nghĩa là tuyến yên.
Viết lần lượt từng chữ 垂, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 脑垂体 (nǎo chuí tǐ) – tuyến yên; 腺垂体 (xiàn chuí tǐ) – tuyến yên; 脑下垂体 (nǎo xià chuí tǐ) – tuyến yên (ở đáy hộp sọ).