腺垂体 đọc là xiàn chuí tǐ, nghĩa là tuyến yên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 腺垂体
腺垂体 nghĩa là gì?
腺垂体 (xiàn chuí tǐ) nghĩa là tuyến yên.
Cách viết 腺垂体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 腺, 垂, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.