XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垫底费 đọc là diàn dǐ fèi, nghĩa là mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

垫底费

[diàn dǐ fèi] [垫 底 费]

mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm

Hỏi đáp về từ 垫底费

垫底费 nghĩa là gì?

垫底费 (diàn dǐ fèi) nghĩa là mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm.

Cách viết 垫底费 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垫, 底, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.