基床
[jī chuáng] [基 床]
móng (của toà nhà); tầng đá nền; chất nền
基床 đọc là jī chuáng, nghĩa là móng (của toà nhà); tầng đá nền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī chuáng] [基 床]
móng (của toà nhà); tầng đá nền; chất nền
基床 (jī chuáng) nghĩa là móng (của toà nhà); tầng đá nền.
Viết lần lượt từng chữ 基, 床 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.