基罗米突
[jī luó mǐ tū] [基 罗 米 突]
kilômét (cũ) (từ mượn)
基罗米突 đọc là jī luó mǐ tū, nghĩa là kilômét (cũ) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī luó mǐ tū] [基 罗 米 突]
kilômét (cũ) (từ mượn)
基罗米突 (jī luó mǐ tū) nghĩa là kilômét (cũ) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 基, 罗, 米, 突 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.