塑胶跑道
[sù jiāo pǎo dào] [塑 胶 跑 道]
đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan
塑胶跑道 đọc là sù jiāo pǎo dào, nghĩa là đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sù jiāo pǎo dào] [塑 胶 跑 道]
đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan
塑胶跑道 (sù jiāo pǎo dào) nghĩa là đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan.
Viết lần lượt từng chữ 塑, 胶, 跑, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.