填塞物
[tián sè wù] [填 塞 物]
đồ nhét; vật liệu độn
填塞物 đọc là tián sè wù, nghĩa là đồ nhét; vật liệu độn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tián sè wù] [填 塞 物]
đồ nhét; vật liệu độn
填塞物 (tián sè wù) nghĩa là đồ nhét; vật liệu độn.
Viết lần lượt từng chữ 填, 塞, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.