境内外
[jìng nèi wài] [境 内 外]
trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước
境内外 đọc là jìng nèi wài, nghĩa là trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng nèi wài] [境 内 外]
trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước
境内外 (jìng nèi wài) nghĩa là trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 境, 内, 外 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.