墩布 đọc là dūn bù, nghĩa là giẻ lau; chổi lau nhà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 墩布
墩布 nghĩa là gì?
墩布 (dūn bù) nghĩa là giẻ lau; chổi lau nhà.
Cách viết 墩布 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 墩, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.