壁垒一新
[bì lěi yī xīn] [壁 垒 一 新]
phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)
壁垒一新 đọc là bì lěi yī xīn, nghĩa là phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì lěi yī xīn] [壁 垒 一 新]
phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)
壁垒一新 (bì lěi yī xīn) nghĩa là phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 壁, 垒, 一, 新 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.