外乡人
[wài xiāng rén] [外 乡 NHÂN]
người lạ; người từ nơi khác đến
外乡人 đọc là wài xiāng rén, nghĩa là người lạ; người từ nơi khác đến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài xiāng rén] [外 乡 NHÂN]
người lạ; người từ nơi khác đến
外乡人 (wài xiāng rén) nghĩa là người lạ; người từ nơi khác đến.
Viết lần lượt từng chữ 外, 乡, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.