XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

外加剂 đọc là wài jiā jì, nghĩa là chất phụ gia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 外加剂

外加剂 nghĩa là gì?

外加剂 (wài jiā jì) nghĩa là chất phụ gia.

Cách viết 外加剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 外, 加, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.