外展训练
[wài zhǎn xùn liàn] [外 展 训 练]
chương trình giáo dục ngoài trời
外展训练 đọc là wài zhǎn xùn liàn, nghĩa là chương trình giáo dục ngoài trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài zhǎn xùn liàn] [外 展 训 练]
chương trình giáo dục ngoài trời
外展训练 (wài zhǎn xùn liàn) nghĩa là chương trình giáo dục ngoài trời.
Viết lần lượt từng chữ 外, 展, 训, 练 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.