外来词
[wài lái cí] [外 来 词]
từ mượn
这个词属于外来词。
zhè ge cí shǔ yú wài lái cí.Từ này thuộc loại từ ngoại lai.
外来词 đọc là wài lái cí, nghĩa là từ mượn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài lái cí] [外 来 词]
từ mượn
这个词属于外来词。
zhè ge cí shǔ yú wài lái cí.Từ này thuộc loại từ ngoại lai.
外来词 (wài lái cí) nghĩa là từ mượn.
Viết lần lượt từng chữ 外, 来, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.