外汇存底
[wài huì cún dǐ] [外 汇 存 底]
dự trữ ngoại hối (Đài Loan)
外汇存底 đọc là wài huì cún dǐ, nghĩa là dự trữ ngoại hối (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài huì cún dǐ] [外 汇 存 底]
dự trữ ngoại hối (Đài Loan)
外汇存底 (wài huì cún dǐ) nghĩa là dự trữ ngoại hối (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 外, 汇, 存, 底 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.