XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

外爷 đọc là wài ye, nghĩa là (phương ngữ) ông ngoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 外爷

外爷 nghĩa là gì?

外爷 (wài ye) nghĩa là (phương ngữ) ông ngoại.

Cách viết 外爷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 外, 爷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.