多粒子系统
[duō lì zǐ xì tǒng] [多 粒 子 系 统]
hệ nhiều hạt (vật lý)
多粒子系统 đọc là duō lì zǐ xì tǒng, nghĩa là hệ nhiều hạt (vật lý). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duō lì zǐ xì tǒng] [多 粒 子 系 统]
hệ nhiều hạt (vật lý)
多粒子系统 (duō lì zǐ xì tǒng) nghĩa là hệ nhiều hạt (vật lý).
Viết lần lượt từng chữ 多, 粒, 子, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.