夜开花
[yè kāi huā] [夜 开 花]
quả bầu (tức là 瓠瓜[hù guā])
夜开花 đọc là yè kāi huā, nghĩa là quả bầu (tức là 瓠瓜[hù guā]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yè kāi huā] [夜 开 花]
quả bầu (tức là 瓠瓜[hù guā])
夜开花 (yè kāi huā) nghĩa là quả bầu (tức là 瓠瓜[hù guā]).
Viết lần lượt từng chữ 夜, 开, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.