夜阑人静
[yè lán rén jìng] [夜 阑 NHÂN 静]
tĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuya
夜阑人静 đọc là yè lán rén jìng, nghĩa là tĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuya. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yè lán rén jìng] [夜 阑 NHÂN 静]
tĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuya
夜阑人静 (yè lán rén jìng) nghĩa là tĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuya.
Viết lần lượt từng chữ 夜, 阑, 人, 静 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.