大姐大
[dà jiě dà] [ĐẠI 姐 ĐẠI]
nữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng
大姐大 đọc là dà jiě dà, nghĩa là nữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà jiě dà] [ĐẠI 姐 ĐẠI]
nữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng
大姐大 (dà jiě dà) nghĩa là nữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình.
Viết lần lượt từng chữ 大, 姐, 大 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.