大杓鹬
[dà sháo yù] [ĐẠI 杓 鹬]
(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
大杓鹬 đọc là dà sháo yù, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà sháo yù] [ĐẠI 杓 鹬]
(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
大杓鹬 (dà sháo yù) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis).
Viết lần lượt từng chữ 大, 杓, 鹬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.