大虫
[dà chóng] [ĐẠI 虫]
con hổ
大虫 đọc là dà chóng, nghĩa là con hổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà chóng] [ĐẠI 虫]
con hổ
大虫 (dà chóng) nghĩa là con hổ.
Viết lần lượt từng chữ 大, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.