大陆块
[dà lù kuài] [ĐẠI 陆 块]
mảng lục địa (địa chất)
大陆块 đọc là dà lù kuài, nghĩa là mảng lục địa (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà lù kuài] [ĐẠI 陆 块]
mảng lục địa (địa chất)
大陆块 (dà lù kuài) nghĩa là mảng lục địa (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 大, 陆, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.