XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大陆妹 đọc là dà lù mèi, nghĩa là (ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (fú shān wō jù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 大陆妹

大陆妹 nghĩa là gì?

大陆妹 (dà lù mèi) nghĩa là (ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (fú shān wō jù).

Cách viết 大陆妹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 大, 陆, 妹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.