XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大陆架 đọc là dà lù jià, nghĩa là thềm lục địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 大陆架

大陆架 nghĩa là gì?

大陆架 (dà lù jià) nghĩa là thềm lục địa.

Cách viết 大陆架 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 大, 陆, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.