天癸
[tiān guǐ] [天 癸]
(Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh
天癸 đọc là tiān guǐ, nghĩa là (Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān guǐ] [天 癸]
(Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh
天癸 (tiān guǐ) nghĩa là (Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh.
Viết lần lượt từng chữ 天, 癸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.