天秤座
[tiān chèng zuò] [天 秤 座]
Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
天秤座 đọc là tiān chèng zuò, nghĩa là Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān chèng zuò] [天 秤 座]
Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
天秤座 (tiān chèng zuò) nghĩa là Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo).
Viết lần lượt từng chữ 天, 秤, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.