天竺鼠
[tiān zhú shǔ] [天 竺 鼠]
chuột lang; chuột guinea
天竺鼠 đọc là tiān zhú shǔ, nghĩa là chuột lang; chuột guinea. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān zhú shǔ] [天 竺 鼠]
chuột lang; chuột guinea
天竺鼠 (tiān zhú shǔ) nghĩa là chuột lang; chuột guinea.
Viết lần lượt từng chữ 天, 竺, 鼠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.