太阳神经丛
[tài yáng shén jīng cóng] [太 阳 神 经 丛]
đám rối mặt trời
太阳神经丛 đọc là tài yáng shén jīng cóng, nghĩa là đám rối mặt trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài yáng shén jīng cóng] [太 阳 神 经 丛]
đám rối mặt trời
太阳神经丛 (tài yáng shén jīng cóng) nghĩa là đám rối mặt trời.
Viết lần lượt từng chữ 太, 阳, 神, 经, 丛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.