失效日期
[shī xiào rì qī] [失 效 日 期]
ngày hết hạn (của tài liệu)
失效日期 đọc là shī xiào rì qī, nghĩa là ngày hết hạn (của tài liệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī xiào rì qī] [失 效 日 期]
ngày hết hạn (của tài liệu)
失效日期 (shī xiào rì qī) nghĩa là ngày hết hạn (của tài liệu).
Viết lần lượt từng chữ 失, 效, 日, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.