夷灭
[yí miè] [夷 灭]
tàn sát; tiêu vong
夷灭 đọc là yí miè, nghĩa là tàn sát; tiêu vong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí miè] [夷 灭]
tàn sát; tiêu vong
夷灭 (yí miè) nghĩa là tàn sát; tiêu vong.
Viết lần lượt từng chữ 夷, 灭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.