夹道
[jiā dào] [夹 道]
con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường
夹道 đọc là jiā dào, nghĩa là con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā dào] [夹 道]
con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường
夹道 (jiā dào) nghĩa là con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường.
Viết lần lượt từng chữ 夹, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 夹道欢迎 (jiā dào huān yíng) – đứng dọc hai bên đường chào đón.