契约桥牌
[qì yuē qiáo pái] [契 约 桥 牌]
contract bridge (trò chơi bài)
契约桥牌 đọc là qì yuē qiáo pái, nghĩa là contract bridge (trò chơi bài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì yuē qiáo pái] [契 约 桥 牌]
contract bridge (trò chơi bài)
契约桥牌 (qì yuē qiáo pái) nghĩa là contract bridge (trò chơi bài).
Viết lần lượt từng chữ 契, 约, 桥, 牌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.