女儿墙
[nǚ ér qiáng] [女 儿 墙]
bức tường bao có lỗ châu mai
女儿墙 đọc là nǚ ér qiáng, nghĩa là bức tường bao có lỗ châu mai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ ér qiáng] [女 儿 墙]
bức tường bao có lỗ châu mai
女儿墙 (nǚ ér qiáng) nghĩa là bức tường bao có lỗ châu mai.
Viết lần lượt từng chữ 女, 儿, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.