女衬衫 đọc là nǚ chèn shān, nghĩa là áo blouse. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 女衬衫
女衬衫 nghĩa là gì?
女衬衫 (nǚ chèn shān) nghĩa là áo blouse.
Cách viết 女衬衫 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 女, 衬, 衫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.