奸情 đọc là jiān qíng, nghĩa là ngoại tình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 奸情
奸情 nghĩa là gì?
奸情 (jiān qíng) nghĩa là ngoại tình.
Cách viết 奸情 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 奸, 情 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.