妆容
[zhuāng róng] [妆 容]
một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)
妆容 đọc là zhuāng róng, nghĩa là một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuāng róng] [妆 容]
một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)
妆容 (zhuāng róng) nghĩa là một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm).
Viết lần lượt từng chữ 妆, 容 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.