威化饼干
[wēi huà bǐng gān] [威 化 饼 干]
bánh xốp; bánh quy xốp
威化饼干 đọc là wēi huà bǐng gān, nghĩa là bánh xốp; bánh quy xốp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi huà bǐng gān] [威 化 饼 干]
bánh xốp; bánh quy xốp
威化饼干 (wēi huà bǐng gān) nghĩa là bánh xốp; bánh quy xốp.
Viết lần lượt từng chữ 威, 化, 饼, 干 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.